PO (Purchase order) là gì? Những vấn đề cần lưu ý khi sử dụng

PO (tiếng Anh gọi là Purchase Order),  đây là một khái niệm khá quen thuộc đối với các cá nhân và tổ chức. Đặc biệt là các doanh nghiệp thương mại.

Vậy thực tế PO là gì? và nó có ý nghĩa như thế nào với các hoạt động thương mại?

Hãy cùng Hostify.vn tìm hiểu ngay trong những chia sẻ dưới đây.

PO (Purchase order) là gì? Những vấn đề cần lưu ý khi sử dụng

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, thuật ngữ PO được dùng phổ biến nhất với từ viết tắt của Purchase order, hay đơn đặt hàng là chứng từ phục vụ quá trình mua bán hàng hóa quốc tế.

Bài viết dưới đây, hostify sẽ hướng dẫn bạn tìm hiểu về PO (Purchase order) là gì? Po được sử dụng như thế nào? Những thông tin cần biết về Po trong bài viết dưới đây.

1.PO (Purchase order) là gì?

PO được viết tắt là Purchase order hay còn được hiểu là đơn đặt hàng là chứng từ được ủy quyền cho người bán để thực hiện các yêu cầu người mua khi được sự đồng ý của người bán trong giao dịch mua bán quốc tế.

Chứng từ này có thể được hiểu là việc người bán xác nhận việc mua bán hàng hóa hay dịch vụ cho người mua, khi có đầy đủ chữ ký của hai bên, nó được xem là hợp đồng mua bán, ràng buộc pháp lý hai bên(trong trường hợp chưa có hợp đồng trước đó).

Khi chứng từ (đã ký kết) còn được xem là tài liệu nhằm kiểm tra thông tin được đề cập trên đó theo thời hạn và chất lượng của hàng hóa, dịch vụ khi giao dịch mua bán.

2.Nội dung trên Purchase order

Mỗi PO (Purchase order) sẽ có thông tin đầy đủ và liên quan cụ thể đến mô tả chi tiết về hàng hóa như số lượng hàng, điều kiện giao hàng, cam kết các bên…. Và hơn hết, mỗi đơn đặt hàng sẽ có thông tin được trình bày khác nhau, tùy theo ý chí của người bán và người mua, từng doanh nghiệp, tổ chức.

PO (Purchase order) là gì? Những vấn đề cần lưu ý khi sử dụng

Nội dung trên Purchase order

Các nội dung cơ bản thường gặp trên chứng từ:

– Number and date (số và ngày)

– Seller/Buyer : Name, contact, Tel/fax (thông tin người mua, người bán)

– Goods description/Commodity/Product (Mô tả hàng hóa)

– Quantity (số lượng)

– Specifications/Quality(phẩm cấp, thông số kỹ thuật)

– Unit price (đơn giá)

– Total amount (giá trị hợp đồng)

– Payment terms (điều kiện thanh toán)

– Incorterms (điều kiện giao hàng)

– Special instruction (discount, FOC…)

– Signature (chữ ký).

3.Mục đích sử dụng PO

Với đơn đặt hàng được xác nhận từ hai phía, thì PO là chứng từ cam kết để bên bán thực hiện, và bên mua xác nhận mua đúng và đủ số lượng hàng đã đặt trước.

Đơn đặt hàng là chứng từ truyển tải về mong muốn của người mua liên quan đến hàng hoá, dịch vụ đến người bán;

  • Giúp người mua quản lý được các hoạt động như mua bán: vật tư, hàng hoá, dịch vụ do bên ngoài cung cấp. Bao gồm quản lý nguồn vật tư, hàng hoá cung cấp cho quy trình kinh doanh, sản xuất; quản lý nhà cung cấp, quản lý tài chính đối với các khoản công nợ phải trả cho người bán.
  • Được xem là cơ sở pháp lý trong trường hợp bên bán không cung cấp đủ hoặc đúng theo nội dung trong đơn, gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, sản xuất bên mua;
  • Bảo vệ người bán nếu người mua không trả tiền cho hàng hoá, dịch vụ mà bên bán cung cấp;

PO quy chuẩn hóa quy trình mua hàng là một cách hợp giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn.

Vì thế PO (Purchase order) là chứng từ vô cùng quan trọng và được nhiều doanh nghiệp ưu tiên sử dụng.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.